相机而动

相机而动
xiàngérdòng
tướng cơ nhi động

người khôn giữ thân [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    người khôn giữ thân [thành ngữ]

    • Anh ấy chờ thời cơ hành động, cuối cùng đã thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.