相思病

相思病
xiāngbìng
tương tư bệnh

bệnh tương tư; sickness from pining for someone

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh tương tư; sickness from pining for someone

    • Anh ấy bị bệnh tương tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.