相对论性

相对论性
xiāngduìlùnxìng
tương đối luận tính

tính tương đối luận; tính tương đối tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tính tương đối luận; tính tương đối tính

    • Hiệu ứng tương đối tính trở nên đáng kể trong chuyển động tốc độ cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.