Tới nội dung chính

相像

相像
xiāngxiàng
tương tượng

giống; tương tự

3 nghĩa#22304
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    giống; tương tự

    • 。

      Họ trông rất giống nhau.

  2. 貳形tính từ

    hiên ngang; oai vệ

  3. 參形tính từ

    giống nhau; tương tự

相
xiāng
tương
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu