相交数

相交数
xiāngjiāoshù
tương giao số

số giao điểm; số giao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số giao điểm; số giao

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.