直至

直至
zhízhì
trực chí

dậy sớm; thức dậy sớm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8093
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. giới từ

    dậy sớm; thức dậy sớm

    一直到;持续到某个时间或地点yìzhí dào、chíxù dào mǒugè shíjiān huò dìdiǎn

    • Cho đến hôm nay, tôi mới hiểu.

  2. giới từ

    chuyến xe buổi sáng; xe sớm

    • Cho đến hôm nay, tôi vẫn đang học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười, thẳng đứng)HỘI Ý
  • mục(con mắt)BỘ
  • nhất(một, đường thẳng)HỘI Ý

Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.