目录

目录
mục lục

mục lục; danh mục

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#14709
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mục lục; danh mục

    书籍或文件中列出各章节、各项目的名单shūjí huò wénjiàn zhōng lièchū gè zhāngjié、gè xiàngmù de míngdān

    • Xin hãy xem mục lục.

  2. danh từ

    danh sách; bảng liệt kê

    书或资料中内容的清单;按顺序列出的名单shū huò zīliào zhōng nèiróng de qīngdān;àn shùnxù lièchū de míngdān

    • Xin hãy cho tôi một bản danh mục.

  3. danh từ

    danh mục hình ảnh; catalogue (có minh họa)

    书籍或文件里列出的内容清单,通常按顺序排列shūjí huò wénjiàn lǐ lièchū de nèiróng qīngdān, tōngcháng àn shùnxù pái​liè

  4. danh từ

    mục lục

    • Xin hãy xem mục lục của cuốn sách.

  5. danh từ

    danh mục; thư mục

    计算机硬盘上存放文件的地方jìsuànjī yìngpán shàng cunfàng wénjiàn de dìfang

    • Trong thư mục này có rất nhiều tài liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.