盥洗盆

盥洗盆
guànpén
quán tẩy bồn

chậu rửa mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chậu rửa mặt

    • Cái chậu rửa mặt này rất sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(ba phần ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.