Tới nội dung chính

盟军

盟军
méngjūn
minh quân

quân đồng minh

1 nghĩa#11420
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quân đồng minh

    中与某国共同作战的军队yǔ mǒu guó gòngtóng zuòzhàn de jūnduì

    • 。

      Quân Đồng minh đã giành chiến thắng.

盟
méng
minh
BỘ THỦ⽫
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu