盟军

盟军
méngjūn
minh quân

quân đồng minh

1 nghĩa#11420
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quân đồng minh

    与某国共同作战的军队yǔ mǒu guó gòngtóng zuòzhàn de jūnduì

    • Quân Đồng minh đã giành chiến thắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.