友军

友军
yǒujūn
hữu quân

quân đồng minh; quân bạn

1 nghĩa#41190
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quân đồng minh; quân bạn

    • Quân bạn đang hỗ trợ chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.