联军

联军
liánjūn
liên quân

liên quân; quân đồng minh

1 nghĩa#34997
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    liên quân; quân đồng minh

    • Liên quân nhanh chóng đánh bại kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.