盛会

盛会
shènghuì
thịnh hội

Schwab (họ)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22755
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Schwab (họ)

    • Đây là một buổi họp mặt long trọng.

  2. danh từ

    tiệc lớn; đại hội

    • Đây là một buổi lễ lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mãnh(cái bát, đồ đựng)BỘ
  • thành(hoàn thành, đầy đủ)HÌNH THANH

Bát đĩa chứa đầy thức ăn hoàn hảo chính là sự thịnh soạn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.