Tới nội dung chính

盛会

盛会
shènghuì
thịnh hội

Schwab (họ)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22755
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Schwab (họ)

    • 。

      Đây là một buổi họp mặt long trọng.

  2. 貳名danh từ

    tiệc lớn; đại hội

    • 。

      Đây là một buổi lễ lớn.

盛
chéng
thịnh
BỘ THỦ⽫
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu