盘杠子

盘杠子
pángàngzi
bàn cống tử

máy tập xà ngang; làm động tác trên xà ngang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    máy tập xà ngang; làm động tác trên xà ngang

    • Anh ấy thích tập xà đơn trong công viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)HỘI Ý
  • mãnh(cái đĩa, đồ đựng)BỘ

Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.