监外执行

监外执行
jiānwàizhíxíng
giam ngoại chấp hành

tiện (kim loại); xoay tròn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiện (kim loại); xoay tròn

    • Anh ta bị kết án thi hành án ngoài nhà tù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.