益处

益处
chu
ích xử

ưu điểm; điểm mạnh; điểm tốt

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34737
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ưu điểm; điểm mạnh; điểm tốt

    • Tập thể dục có lợi cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.