- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
máy băng tải; máy chuyên chở băng
máy băng tải; máy chuyên chở băng
Băng tải là thiết bị thường dùng trong nhà máy.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
máy băng tải; máy chuyên chở băng
máy băng tải; máy chuyên chở băng
Băng tải là thiết bị thường dùng trong nhà máy.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.