皇太极清太宗

皇太极清太宗
HuángtàiQīngTàizōng
hoàng thái cực thanh thái tông

Hoàng Thái Cực Thanh Thái Tông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hoàng Thái Cực Thanh Thái Tông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.