百科词典

百科词典
bǎidiǎn
bách khoa từ điển

bách khoa từ điển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bách khoa từ điển

    • Tôi có một cuốn từ điển bách khoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.