白菜型油菜

白菜型油菜
báicàixíngyóucài
bạch thái hình dầu thái

Nhổ cỏ tận gốc [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nhổ cỏ tận gốc [thành ngữ]

    • Cải dầu dạng cải trắng là một loại rau phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.