白色恐怖

白色恐怖
Báikǒng
bạch sắc khủng bố

khủng bố trắng; khủng bố trắng sắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khủng bố trắng; khủng bố trắng sắc

    • Khủng bố trắng là một phần của lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.