白色家电

白色家电
báijiādiàn
bạch sắc gia điện

điện máy trắng; thiết bị gia dụng trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điện máy trắng; thiết bị gia dụng trắng

    • Gia đình chúng tôi cần mua đồ điện gia dụng màu trắng mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.