- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
trông coi (việc nấu nướng); lo liệu (bữa ăn)
trông coi (việc nấu nướng); lo liệu (bữa ăn)
Cô ấy lườm tôi một cái.
cái nhìn khinh miệt; mắt trắng trợn
Cô ấy liếc tôi một cái.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
trông coi (việc nấu nướng); lo liệu (bữa ăn)
trông coi (việc nấu nướng); lo liệu (bữa ăn)
Cô ấy lườm tôi một cái.
cái nhìn khinh miệt; mắt trắng trợn
Cô ấy liếc tôi một cái.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.