白旄黄钺

白旄黄钺
báimáohuángyuè
bạch mao hoàng việt

cờ trắng búa vàng; cuộc viễn chinh quân sự [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cờ trắng búa vàng; cuộc viễn chinh quân sự [thành ngữ]

    • Bạch mao hoàng việt là biểu tượng của hành động quân sự thời cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.