白手起家

白手起家
báishǒujiā
bạch thủ khởi gia

một tay trắng lập nghiệp; từ con số không lập nên sự nghiệp [thành ngữ]

1 nghĩa#33447
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    một tay trắng lập nghiệp; từ con số không lập nên sự nghiệp [thành ngữ]

    • Anh ấy tay trắng lập nghiệp, bây giờ rất thành công.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.