Tới nội dung chính

白手起家

白手起家
báishǒuqǐjiā
bạch thủ khởi gia

một tay trắng lập nghiệp; từ con số không lập nên sự nghiệp [thành ngữ]

1 nghĩa#33447
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    một tay trắng lập nghiệp; từ con số không lập nên sự nghiệp [thành ngữ]

    • ,。

      Anh ấy tay trắng lập nghiệp, bây giờ rất thành công.

白
bái
bạch
BỘ THỦ⽩
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu