- 疒nạch(bệnh tật)BỘ
- 隐ẩn(ẩn náu, tiềm ẩn)HÌNH THANH
Cơn nghiện là căn bệnh tiềm ẩn bên trong, khó mà thoát ra được.
kẻ nghiện thuốc lá; con nghiện thuốc
kẻ nghiện thuốc lá; con nghiện thuốc
中长期吸烟成瘾的人chángqī xīyān chéngyǐn de rén
Anh ấy là một người nghiện thuốc.
gọn gàng; ngăn nắp; sạch sẽ
中吸毒成瘾的人xīdú chéngyǐn de rén
Anh ta là một con nghiện.
mũ chỉnh lưu; vỏ bọc khí động học (fairing)
中吸毒或酗酒成习惯的人xī dú huò xiǔ jiǔ chéng xí guàn de rén
Trước đây anh ta là một người nghiện ma túy.
Cơn nghiện là căn bệnh tiềm ẩn bên trong, khó mà thoát ra được.
kẻ nghiện thuốc lá; con nghiện thuốc
kẻ nghiện thuốc lá; con nghiện thuốc
中长期吸烟成瘾的人chángqī xīyān chéngyǐn de rén
Anh ấy là một người nghiện thuốc.
gọn gàng; ngăn nắp; sạch sẽ
中吸毒成瘾的人xīdú chéngyǐn de rén
Anh ta là một con nghiện.
mũ chỉnh lưu; vỏ bọc khí động học (fairing)
中吸毒或酗酒成习惯的人xī dú huò xiǔ jiǔ chéng xí guàn de rén
Trước đây anh ta là một người nghiện ma túy.
Cơn nghiện là căn bệnh tiềm ẩn bên trong, khó mà thoát ra được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.