瘾君子

瘾君子
yǐnjūn
ẩn quân tử

kẻ nghiện thuốc lá; con nghiện thuốc

3 nghĩa#9539
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ nghiện thuốc lá; con nghiện thuốc

    长期吸烟成瘾的人chángqī xīyān chéngyǐn de rén

    • Anh ấy là một người nghiện thuốc.

  2. danh từ

    gọn gàng; ngăn nắp; sạch sẽ

    吸毒成瘾的人xīdú chéngyǐn de rén

    • Anh ta là một con nghiện.

  3. danh từ

    mũ chỉnh lưu; vỏ bọc khí động học (fairing)

    吸毒或酗酒成习惯的人xī dú huò xiǔ jiǔ chéng xí guàn de rén

    • Trước đây anh ta là một người nghiện ma túy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cơn nghiện là căn bệnh tiềm ẩn bên trong, khó mà thoát ra được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.