病原菌

病原菌
bìngyuánjūn
bệnh nguyên khuẩn

tác nhân gây bệnh; vi khuẩn gây bệnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tác nhân gây bệnh; vi khuẩn gây bệnh

    • Loại mầm bệnh này rất nguy hiểm.

  2. danh từ

    vi trùng gây bệnh; vi khuẩn bệnh nhân

    • Loại vi khuẩn gây bệnh này rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)BỘ
  • bính(can thứ ba (thiên can))HÀI THANH

Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.