畜产品

畜产品
chǎnpǐn
húc sản phẩm

chăn nuôi sản phẩm; sản phẩm động vật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chăn nuôi sản phẩm; sản phẩm động vật

    • Trang trại của chúng tôi sản xuất nhiều loại sản phẩm chăn nuôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.