Tới nội dung chính

留守

留守
liúshǒu
lưu thủ

ở lại chăm sóc; canh giữ

1 nghĩa#25153
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ở lại chăm sóc; canh giữ

    • 。

      Anh ấy ở nhà trông nom.

留
liú
lưu
BỘ THỦ⽥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu