Tới nội dung chính

留学

留学
liúxué
lưu học

du học (ở nước ngoài)

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#22418
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    du học (ở nước ngoài)

    • 。

      Anh ấy muốn đi Trung Quốc du học.

留
liú
lưu
BỘ THỦ⽥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu