Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
/
美国
美国
mỹ quốc
Mỹ; Hoa Kỳ; nước Mỹ
1 nghĩa#364
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Mỹ; Hoa Kỳ; nước Mỹ
中北美洲的一个国家,首都是华盛顿běi měi zhōu de yī ge guó jiā, shǒu dū shì huá shèng dùn
- 。
Mỹ là một nước lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ美国
Phồn thể美國
mỹ quốc
Mỹ; Hoa Kỳ; nước Mỹ
1 nghĩa#364
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Mỹ; Hoa Kỳ; nước Mỹ
中北美洲的一个国家,首都是华盛顿běi měi zhōu de yī ge guó jiā, shǒu dū shì huá shèng dùn
- 。
Mỹ là một nước lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 美měiđẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
- 羊yángcon cừu; dê
- 群qúnbầy; đàn; nhóm
- 羲XīHy (tức Phục Hy, vị hoàng đế huyền thoại)
- 羞xiūngượng; xấu hổ; e thẹn
- 羭yúcừu đen; cừu đực màu đen
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 羹gēngcanh; súp đặc
- 䍹shānmùi hôi (của thịt dê/cừu); tanh hôi
- 芈mǐtiếng kêu be be (của cừu)
- 羌qiāngngười Khương (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)
- 羍dádê con; chiên nhỏ