美国

美国
Měiguó
mỹ quốc

Mỹ; Hoa Kỳ; nước Mỹ

1 nghĩa#364
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mỹ; Hoa Kỳ; nước Mỹ

    北美洲的一个国家,首都是华盛顿běi měi zhōu de yī ge guó jiā, shǒu dū shì huá shèng dùn

    • Mỹ là một nước lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.