留兰香

留兰香
liúlánxiāng
lưu lan hương

bạc hà; cây bạc hà spearmint

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạc hà; cây bạc hà spearmint

    • Bạc hà lục là một loại cây thân thảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.