电视节目

电视节目
diànshìjié
điện thị tiết mục

chương trình truyền hình

1 nghĩa#11061
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chương trình truyền hình

    通过电视频道播放的音乐、故事或新闻等内容tōngguò diànshì píndào bōfàng de yīnyuè、gùshi huò xinwén děng nèiróng

    • Bạn thích xem chương trình TV nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.