电脑语言

电脑语言
diànnǎoyán
điện não ngữ ngôn

ngôn ngữ lập trình; ngôn ngữ máy tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ lập trình; ngôn ngữ máy tính

    • Anh ấy học ngôn ngữ máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.