电子计算机

电子计算机
diànsuàn
điện tử kế toán cơ

máy tính điện tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tính điện tử

    • Máy tính điện tử rất hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.