电子榨菜

电子榨菜
diànzhàcài
điện tử trá thái

(lóng) nội dung giải trí xem khi ăn cơm (video mạng, phim truyền hình...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) nội dung giải trí xem khi ăn cơm (video mạng, phim truyền hình...)

    • “Dưa muối điện tử” là bạn đồng hành của người hiện đại khi ăn cơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.