电子工程

电子工程
diàngōngchéng
điện tử công trình

kỹ thuật điện tử; công nghệ điện tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ thuật điện tử; công nghệ điện tử

    • Anh ấy học ngành kỹ thuật điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.