Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
/
电子信箱
电子信箱
điện tử tín rương
hộp thư điện tử; email
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hộp thư điện tử; email
- 。
Xin hãy gửi tài liệu vào hộp thư điện tử của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)HÌNH THANH
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
电子信箱
Phồn thể電子信箱
điện tử tín rương
hộp thư điện tử; email
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hộp thư điện tử; email
- 。
Xin hãy gửi tài liệu vào hộp thư điện tử của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)HÌNH THANH
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 更gèngnhiều hơn; càng nhiều càng tốt
- 最zuìnhất; tối (dạng cũ)
- 曾céngmột lần; từng (có lúc)
- 替tìthay thế; thay cho
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 电diànchớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
- 曹cáohạng; tầng lớp; bọn
- 曲qūmen rượu; nấm mốc lên men
- 曰yuēlên tiếng; cất tiếng nói
- 曱yuēký tự dùng trong từ "gián" (con gián)
- 曳yèkéo lê; lôi kéo