电子信箱

电子信箱
diànxìnxiāng
điện tử tín rương

hộp thư điện tử; email

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp thư điện tử; email

    • Xin hãy gửi tài liệu vào hộp thư điện tử của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.