电动牙刷

电动牙刷
diàndòngshuā
điện động nha xoát

bàn chải đánh răng điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn chải đánh răng điện

    • Tôi đã mua một chiếc bàn chải đánh răng điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.