电力机车

电力机车
diànchē
điện lực cơ xa

đầu máy xe lửa điện; đầu máy điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu máy xe lửa điện; đầu máy điện

    • Đầu máy điện là một loại tàu hỏa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.