电位器

电位器
diànwèi
điện vị khí

chiết áp; biến trở điện áp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiết áp; biến trở điện áp

    • Chiết áp là một loại điện trở biến đổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.