申明

申明
shēnmíng
thân minh

tuyên bố; tuyên cáo

3 nghĩa#43005
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tuyên bố; tuyên cáo

    • Anh ấy tuyên bố mình vô tội.

  2. động từ

    leo trèo; leo lên; trèo lên

    • Anh ấy tuyên bố mình vô tội.

  3. động từ

    tuyên bố chính thức; công khai tuyên bố

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.