/
甮
甮
⽤bộ dụng · 9 nét
vắt ra; ép ra; chen ra
1 nghĩa#24300
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
vắt ra; ép ra; chen ra
甮
⽤bộ dụng · 9 nét
không cần; không nhất thiết
1 nghĩa#24300
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không cần; không nhất thiết
- 。
Bạn không cần lo lắng.
甮
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
vắt ra; ép ra; chen ra
甮
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không cần; không nhất thiết
- 。
Bạn không cần lo lắng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.