Tới nội dung chính

甮

甮
fèng
⽤bộ dụng · 9 nét

vắt ra; ép ra; chen ra

1 nghĩa#24300
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    vắt ra; ép ra; chen ra

甮
béng
BỘ THỦ⽤
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu