/
甭
甭
bằng
⽤bộ dụng · 9 nétchen; chen lấn; đông đúc; bóp; vắt
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#18310
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
chen; chen lấn; đông đúc; bóp; vắt
- 。
Bạn đừng lo lắng.
甭
bằng
⽤bộ dụng · 9 nétchen ra (thời gian trong lịch bận); chen; ép
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#18310
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
chen ra (thời gian trong lịch bận); chen; ép
- 。
Bạn đừng lo lắng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
甭
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
chen; chen lấn; đông đúc; bóp; vắt
- 。
Bạn đừng lo lắng.
甭
bằng
⽤bộ dụng · dùngchen ra (thời gian trong lịch bận); chen; ép
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa9 nét#18310
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
chen ra (thời gian trong lịch bận); chen; ép
- 。
Bạn đừng lo lắng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.