瓮棺葬

瓮棺葬
wèngguānzàng
úng quan táng

táng thức chôn cất bằng bình gốm (úng quan táng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    táng thức chôn cất bằng bình gốm (úng quan táng)

    • Chôn cất bằng chum là một phong tục tang lễ cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.