瑞氏染料

瑞氏染料
ruìshìrǎnliào
thuỵ thị nhiễm liệu

thuốc nhuộm Wright (dùng trong nghiên cứu máu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thuốc nhuộm Wright (dùng trong nghiên cứu máu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.