- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
khả năng lĩnh hội; năng lực hiểu bài
khả năng lĩnh hội; năng lực hiểu bài
Khả năng hiểu của anh ấy rất mạnh.
tâm đắc; thu hoạch; điều tâm đắc
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
khả năng lĩnh hội; năng lực hiểu bài
khả năng lĩnh hội; năng lực hiểu bài
Khả năng hiểu của anh ấy rất mạnh.
tâm đắc; thu hoạch; điều tâm đắc
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.