球腔菌

球腔菌
qiúqiāngjūn
cầu khoang khuẩn

nấm túi Mycosphaerella (chi nấm gây bệnh thực vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm túi Mycosphaerella (chi nấm gây bệnh thực vật)

    • Mycosphaerella là một loại mầm bệnh thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.