玻璃体

玻璃体
pha ly thể

thủy tinh thể; dịch kính (trong mắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thủy tinh thể; dịch kính (trong mắt)

    • Pha lê thể là một phần của mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.