现如今

现如今
xiànjīn
hiện như kim

ngày nay; bây giờ; hiện nay

1 nghĩa#34802
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    ngày nay; bây giờ; hiện nay

    • Hiện giờ, anh ấy đã là một ông chủ lớn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.