现场采访

现场采访
xiànchǎngcǎifǎng
hiện trường thái phỏng

phỏng vấn tại hiện trường; phỏng vấn trực tiếp tại chỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. phỏng vấn tại hiện trường; phỏng vấn trực tiếp tại chỗ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.